搜查
HSK7-9
—
Phân tích từ 搜查
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khám xét, lục soát
Ví dụ (5)
警察正在搜查嫌疑人的房间。
Cảnh sát đang khám xét căn phòng của nghi phạm.
没有搜查令,你们不能随便搜查。
Không có lệnh khám xét, các anh không được tùy tiện lục soát.
他们搜查了整个大楼,但什么也没找到。
Họ đã lục soát toàn bộ tòa nhà, nhưng không tìm thấy gì cả.
警方对案发现场进行了仔细的搜查。
Cảnh sát đã tiến hành khám xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án.
海关人员有权搜查旅客的行李。
Nhân viên hải quan có quyền khám xét hành lý của hành khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây