Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
sōu
HSK 4
tìm kiếm, điều tra
Hán Việt:SƯU••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+叟Tẩu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

搜
sōu
tìm kiếm, điều tra
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
叟
Tẩusǒu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:tìm kiếm, điều tra
ENTiếng Anh:search, seek, investigate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jǐngchá警察zhèngzài正在sōuchá搜查fángjiān房间。
Cảnh sát đang lục soát căn phòng.
The police are searching the room.
#2
wǒ我zài在wǎng网shàng上sōusuǒ搜索zīliào资料。
Tôi tìm kiếm tài liệu trên mạng.
I am searching for information online.
#3
tāmen他们sōu搜biàn遍le了zhěng整zuò座shān山。
Họ tìm khắp cả ngọn núi.
They searched the entire mountain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây