搜
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
12
HSK1
Động từ
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, điều tra
Ví dụ (3)
警察正在搜查房间。
Cảnh sát đang lục soát căn phòng.
我在网上搜索资料。
Tôi tìm kiếm tài liệu trên mạng.
他们搜遍了整座山。
Họ tìm khắp cả ngọn núi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây