俗语
HSK7-9
—
Phân tích từ 俗语
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thành ngữ dân gian, tục ngữ
Ví dụ (5)
中国有句俗语叫“瑞雪兆丰年”。
Trung Quốc có câu tục ngữ "tuyết rơi đúng lúc báo hiệu một năm bội thu".
俗语说得好,失败乃成功之母。
Tục ngữ nói rất đúng, thất bại là mẹ thành công.
这本字典收集了许多当地的俗语。
Cuốn từ điển này đã thu thập rất nhiều thành ngữ dân gian của địa phương.
他说话时经常夹杂着一些有趣的俗语。
Khi nói chuyện anh ấy thường xen lẫn một vài câu tục ngữ thú vị.
很多俗语都蕴含着深刻的人生哲理。
Rất nhiều tục ngữ đều chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây