缩影
HSK7-9
—
Phân tích từ 缩影
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhỏ, hình ảnh thu nhỏ, mô hình
Ví dụ (5)
这个小镇是整个国家的缩影。
Thị trấn nhỏ này là hình ảnh thu nhỏ của toàn quốc.
这部电影是那个时代的缩影。
Bộ phim này là hình ảnh thu nhỏ của thời đại đó.
学校可以说是社会的一个缩影。
Trường học có thể nói là một mô hình thu nhỏ của xã hội.
他的成功是无数创业者奋斗的缩影。
Thành công của anh ấy là hình ảnh thu nhỏ của sự phấn đấu của vô số nhà khởi nghiệp.
这次展览是这座城市发展历史的缩影。
Buổi triển lãm lần này là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử phát triển thành phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây