锁定
HSK7-9
—
Phân tích từ 锁定
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khóa lại, cố định, tập trung vào
Ví dụ (5)
离开座位时,请记得锁定电脑屏幕。
Khi rời khỏi chỗ ngồi, xin hãy nhớ khóa màn hình máy tính.
警方已经锁定了两名嫌疑人。
Cảnh sát đã xác định và khóa mục tiêu hai kẻ tình nghi.
我们提前预订机票,锁定了优惠价格。
Chúng tôi đặt trước vé máy bay, chốt (cố định) được mức giá ưu đãi.
他的目光紧紧锁定在那个神秘的盒子上。
Ánh mắt của anh ấy tập trung cao độ (khóa chặt) vào chiếc hộp bí ẩn đó.
导弹已经锁定目标,随时准备发射。
Tên lửa đã khóa mục tiêu, sẵn sàng phóng bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây