踏上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "踏上" (tàshang) mang nghĩa "bước lên, đặt chân lên", kết hợp bởi 踏 (tà / tā - đạp): "dẫm" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踏: Bàn chân (足) bước đi liên tiếp như dòng nước vỗ (沓) vững vàng trên mặt đất là giẫm, đạp, bước lên (踏). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 踏上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bước lên, đặt chân lên
Ví dụ (5)
他终于踏上了回家的路。
Anh ấy cuối cùng đã bước lên con đường về nhà.
He finally set out on the road home.
这是我第一次踏上异国他乡的土地。
Đây là lần đầu tiên tôi đặt chân lên mảnh đất nơi đất khách quê người.
This was my first time setting foot on foreign soil.
演员自信地踏上了舞台。
Diễn viên tự tin bước lên sân khấu.
The actor confidently stepped onto the stage.
毕业后,我们即将踏上新的人生旅程。
Sau khi tốt nghiệp, chúng ta sắp bước lên một hành trình mới của cuộc đời.
After graduation, we are about to embark on a new journey in life.
伴随着汽笛声,她踏上了开往北京的列车。
Cùng với tiếng còi, cô ấy đã bước lên chuyến tàu hướng đi Bắc Kinh.
With the sound of the whistle, she boarded the train bound for Beijing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây