统筹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "统筹" (tǒngchóu) nghĩa là "điều phối tổng thể, sắp xếp toàn diện", ghép bởi: 统 (tǒng): thống nhất + 筹 (chóu): thẻ tính.
Thành phần cấu tạo
统筹
điều phối tổng thể, sắp xếp toàn diện
纟
充
⺮
寿
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:điều phối tổng thể, sắp xếp toàn diện
Ví dụ (5)
我们需要统筹安排各项工作。
Chúng ta cần sắp xếp tổng thể các hạng mục công việc.
经理正在统筹新项目的资源。
Giám đốc đang điều phối toàn diện các nguồn lực cho dự án mới.
制定政策时必须统筹兼顾各方利益。
Khi hoạch định chính sách, bắt buộc phải sắp xếp tổng thể và cân nhắc đến lợi ích của các bên.
城市发展需要科学的统筹规划。
Sự phát triển của thành phố cần có quy hoạch tổng thể một cách khoa học.
这笔资金将由总部统筹分配。
Khoản tiền này sẽ do trụ sở chính điều phối và phân bổ toàn diện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây