透彻
HSK7-9
—
Phân tích từ 透彻
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thấu đáo, triệt để
Ví dụ (5)
他把这个问题分析得非常透彻。
Anh ấy phân tích vấn đề này rất thấu đáo.
老师的解释很透彻,大家都听懂了。
Lời giải thích của giáo viên rất cặn kẽ thấu đáo, mọi người đều hiểu cả rồi.
我对这件事情还没有透彻的了解。
Tôi vẫn chưa hiểu biết thấu đáo về chuyện này.
要想解决问题,必须先透彻地了解情况。
Muốn giải quyết vấn đề, trước tiên phải tìm hiểu tình hình một cách triệt để.
这篇文章对当前的经济形势作了透彻的剖析。
Bài viết này đã mổ xẻ triệt để tình hình kinh tế hiện tại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây