透气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "透气" (tòu//qì) mang nghĩa "thông thoáng, thoáng khí", kết hợp bởi 透 (tòu - thấu): "Xuyên qua" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 透: Bước chân đi (辶) băng qua cánh đồng lúa trổ bông tươi đẹp (秀), ánh nắng chiếu rọi xuyên suốt từ đầu đến cuối, thấu suốt, xuyên qua (透). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 透气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tòu / qì')
Nghĩa:thông thoáng, thoáng khí
Ví dụ (5)
这双鞋穿着很透气,一点也不捂脚。
Đôi giày này mang rất thoáng khí, không hề bị bí chân chút nào.
These shoes are very breathable and don't make your feet feel stuffy at all.
房间里太闷了,打开窗户透透气吧。
Trong phòng bí bách quá, mở cửa sổ ra cho thoáng khí đi.
It's too stuffy in the room—open the window and get some fresh air.
夏天应该穿轻薄透气的纯棉衣服。
Mùa hè nên mặc quần áo cotton mỏng nhẹ và thoáng khí.
In summer, you should wear light, breathable cotton clothes.
我在里面待得头晕,想去外面透透气。
Tôi ở bên trong thấy chóng mặt, muốn ra ngoài hít thở không khí cho thoáng.
I've been inside so long that I feel dizzy, and I want to go outside for some fresh air.
这种布料不仅吸汗,而且非常透气。
Loại vải này không chỉ thấm hút mồ hôi mà còn vô cùng thông thoáng.
This fabric not only absorbs sweat but is also very breathable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây