突破口
HSK7-9
—
Phân tích từ 突破口
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm đột phá, chỗ khai thông
Ví dụ (5)
我们终于找到了解决这个问题的突破口。
Chúng tôi cuối cùng cũng tìm ra điểm đột phá để giải quyết vấn đề này.
警察把这条线索作为破案的突破口。
Cảnh sát lấy manh mối này làm điểm đột phá để phá án.
技术创新是公司未来发展的突破口。
Đổi mới công nghệ là điểm đột phá cho sự phát triển trong tương lai của công ty.
他们试图从对手的防线中寻找突破口。
Họ cố gắng tìm chỗ khai thông từ phòng tuyến của đối thủ.
只要有了突破口,事情就好办多了。
Chỉ cần có điểm đột phá, mọi việc sẽ dễ giải quyết hơn nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây