污秽
HSK7-9
—
Phân tích từ 污秽
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:ô uế, bẩn thỉu, dơ bẩn
Ví dụ (5)
房间里堆满了污秽的垃圾。
Trong phòng chất đầy rác rưởi dơ bẩn.
请不要在这里说污秽的语言。
Xin đừng nói những lời lẽ ô uế ở đây.
这场大雨洗刷了城市的污秽。
Trận mưa lớn này đã gội rửa đi sự bẩn thỉu của thành phố.
他的内心充满了污秽的思想。
Nội tâm anh ta chứa đầy những tư tưởng ô uế.
那条河的水已经变得非常污秽。
Nước của con sông đó đã trở nên vô cùng dơ bẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây