秽
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bẩn thỉu, không sạch sẽ
Ví dụ (3)
这里空气污秽。
Không khí ở đây bẩn thỉu.
不要说秽语。
Đừng nói lời tục tĩu.
房间秽乱不堪。
Căn phòng bẩn thỉu hỗn loạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây