下跌
HSK7-9
—
Phân tích từ 下跌
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm xuống, sụt giảm (giá)
Ví dụ (5)
股票价格开始下跌。
Giá cổ phiếu bắt đầu sụt giảm.
国际油价持续下跌。
Giá dầu quốc tế liên tục giảm xuống.
这里的房价终于下跌了。
Giá nhà ở đây cuối cùng cũng sụt giảm rồi.
公司的利润大幅下跌。
Lợi nhuận của công ty sụt giảm mạnh.
汇率下跌对出口有利。
Tỷ giá hối đoái giảm xuống có lợi cho xuất khẩu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây