橡胶
HSK7-9
—
Phân tích từ 橡胶
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cao su
Ví dụ (5)
这条轮胎是用天然橡胶制成的。
Lốp xe này được làm bằng cao su thiên nhiên.
橡胶树主要生长在热带地区。
Cây cao su chủ yếu sinh trưởng ở vùng nhiệt đới.
这种鞋底有很好的橡胶防滑设计。
Đế giày này có thiết kế chống trượt bằng cao su rất tốt.
马来西亚是世界上最大的橡胶生产国之一。
Malaysia là một trong những nước sản xuất cao su lớn nhất thế giới.
合成橡胶在工业上有广泛的应用。
Cao su tổng hợp có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây