小溪
HSK7-9
—
Phân tích từ 小溪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:suối nhỏ, dòng suối
Ví dụ (5)
一条小溪潺潺地流过森林。
Một dòng suối nhỏ róc rách chảy qua khu rừng.
小溪里的水非常清澈。
Nước trong dòng suối vô cùng trong vắt.
孩子们喜欢在小溪边玩耍。
Bọn trẻ thích vui đùa bên bờ suối nhỏ.
沿着这条小溪,你能找到回家的路。
Dọc theo dòng suối nhỏ này, bạn có thể tìm thấy con đường về nhà.
春天到了,冰雪融化成了一条小溪。
Mùa xuân đến, băng tuyết tan chảy thành một dòng suối nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây