Hán Việt:KHÊ••Loại từ:Danh từ
13 nét
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ+1
氵Thủy+奚Chữ Hề
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
溪
suối, khe
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

奚
Chữ Hề
vì sao, gì / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

溪
khe, suối, lạch.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “xī”VINghĩa:khe, suối, lạch.
ENTiếng Anh:Small stream / Brook / Creek.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
一条清澈的小溪流过村庄。
Một con suối nhỏ trong vắt chảy qua ngôi làng.
A clear little stream flows through the village.
#2
我们在溪边野餐。
Chúng tôi dã ngoại bên bờ suối.
We had a picnic by the stream.
#3
溪水凉凉的,很舒服。
Nước suối mát lạnh, rất dễ chịu.
The stream water is cool and very pleasant.
#4
孩子们喜欢在溪里捉小鱼。
Bọn trẻ thích bắt cá nhỏ trong suối.
The children like catching little fish in the stream.
#5
山间的小溪汇成了一条大河。
Những con suối nhỏ trong núi tụ lại thành một dòng sông lớn.
The mountain streams merge into a large river.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “qi”VINghĩa:suối, dòng suối nhỏ (âm đọc cổ hoặc âm đọc Đài Loan)
ENTiếng Anh:stream, brook (ancient or Taiwanese Mandarin pronunciation)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
清澈的溪水在山间流淌。
Dòng nước suối trong vắt chảy giữa khe núi.
Clear stream water flows among the mountains.
#2
我们要沿着这条小溪走上去。
Chúng ta phải đi men theo dòng suối nhỏ này lên.
We need to walk up along this brook.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây