溪
丶丶一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶
13
HSK 6
Danh từ
Từ ghép (6)
Từ đồng âm (35)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'xī')
Nghĩa:khe, suối, lạch.
Ví dụ (8)
一条清澈的小溪流过村庄。
Một con suối nhỏ trong vắt chảy qua ngôi làng.
我们在溪边野餐。
Chúng tôi dã ngoại bên bờ suối.
溪水凉凉的,很舒服。
Nước suối mát lạnh, rất dễ chịu.
孩子们喜欢在溪里捉小鱼。
Bọn trẻ thích bắt cá nhỏ trong suối.
山间的小溪汇成了一条大河。
Những con suối nhỏ trong núi tụ lại thành một dòng sông lớn.
2
danh từ (đọc 'qi')
Nghĩa:suối, dòng suối nhỏ (âm đọc cổ hoặc âm đọc Đài Loan)
Ví dụ (2)
清澈的溪水在山间流淌。
Dòng nước suối trong vắt chảy giữa khe núi.
我们要沿着这条小溪走上去。
Chúng ta phải đi men theo dòng suối nhỏ này lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây