凶猛
HSK7-9
—
Phân tích từ 凶猛
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hung mãnh, dữ tợn, mạnh mẽ
Ví dụ (5)
老虎是一种非常凶猛的动物。
Hổ là một loài động vật vô cùng hung mãnh.
森林里的火势十分凶猛,消防员正在全力扑救。
Lửa trong rừng cháy vô cùng dữ dội (mạnh mẽ), lính cứu hỏa đang dốc toàn lực dập lửa.
敌人的攻势虽然凶猛,但我们绝不会退缩。
Mặc dù cuộc tấn công của kẻ thù rất hung hãn, nhưng chúng tôi tuyệt đối sẽ không chùn bước.
洪水像凶猛的野兽一样吞噬了整个村庄。
Dòng lũ giống như một con thú dữ tợn nuốt chửng toàn bộ ngôi làng.
那只狗看起来很凶猛,让人不敢靠近。
Con chó đó trông rất dữ tợn, khiến người ta không dám lại gần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây