猛
ノフノフ丨一丨フ丨丨一
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dữ dội, mạnh mẽ
Ví dụ (5)
昨天的暴风雨来得很猛。
Trận bão ngày hôm qua kéo đến rất dữ dội.
这药的药性太猛了,不能多吃。
Dược tính của loại thuốc này quá mạnh, không thể uống nhiều.
敌人的火力非常猛烈。
Hỏa lực của kẻ địch vô cùng dữ dội.
狮子是一种凶猛的野兽。
Sư tử là một loài dã thú hung dữ.
他最近的势头很猛,连赢了好几场比赛。
Phong độ gần đây của anh ấy rất mạnh mẽ, thắng liên tiếp mấy trận liền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây