Hán Việt:MÃNH••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノ丨ノフ丨一丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+孟Chữ Mãng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
猛
dữ dội, mạnh mẽ
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)

孟
Chữ Mãng
Tháng đầu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

猛
dữ dội, mạnh mẽ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dữ dội, mạnh mẽ
ENTiếng Anh:fierce, ferocious, violent, vigorous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天的暴风雨来得很猛。
Trận bão ngày hôm qua kéo đến rất dữ dội.
Yesterday's storm was very fierce.
#2
这药的药性太猛了,不能多吃。
Dược tính của loại thuốc này quá mạnh, không thể uống nhiều.
This medicine is too strong, so you shouldn't take too much of it.
#3
敌人的火力非常猛烈。
Hỏa lực của kẻ địch vô cùng dữ dội.
The enemy's firepower was extremely fierce.
#4
狮子是一种凶猛的野兽。
Sư tử là một loài dã thú hung dữ.
A lion is a ferocious beast.
#5
他最近的势头很猛,连赢了好几场比赛。
Phong độ gần đây của anh ấy rất mạnh mẽ, thắng liên tiếp mấy trận liền.
He has had strong momentum lately, winning several matches in a row.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây