喧闹
HSK7-9
—
Phân tích từ 喧闹
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:náo nhiệt, ồn ào, huyên náo
Ví dụ (5)
繁华的街道上十分喧闹。
Trên con phố sầm uất vô cùng náo nhiệt.
老师一走,教室里立刻喧闹起来。
Giáo viên vừa đi, trong lớp liền lập tức trở nên ồn ào.
他喜欢安静,不喜欢喧闹的地方。
Anh ấy thích sự yên tĩnh, không thích những nơi huyên náo.
我们离开了喧闹的城市,来到乡下度假。
Chúng tôi rời khỏi thành phố ồn ào, đến vùng quê để nghỉ dưỡng.
夜市里人声鼎沸,非常喧闹。
Trong chợ đêm tiếng người ồn ã, vô cùng náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây