喧
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ồn ào, huyên náo
Ví dụ (3)
街上十分喧闹。
Trên phố rất ồn ào.
教室里一片喧哗。
Trong lớp học ồn ào huyên náo.
他不喜欢喧嚣的地方。
Anh ấy không thích nơi ồn ào náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây