玄机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "玄机" (xuánjī) mang nghĩa "điều bí ẩn sâu xa, ẩn ý", kết hợp bởi 玄 (xuán - huyền): "Màu đen huyền" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玄: Dưới mái che (亠) là những cuộn tơ (幺) được nhúng chìm vào chậu thuốc nhuộm tạo nên sắc màu đen huyền, huyền bí (玄). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 玄机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều bí ẩn sâu xa, ẩn ý
Ví dụ (5)
他的话里暗藏玄机,你需要仔细体会。
Trong lời nói của anh ấy có ẩn chứa cơ mật huyền bí, bạn cần phải suy ngẫm kỹ.
There is a hidden meaning in what he said, and you need to think it over carefully.
很少有人能参透这盘棋局中的玄机。
Rất ít người có thể nhìn thấu được điều bí ẩn sâu xa trong ván cờ này.
Very few people can grasp the hidden mystery in this chess position.
这个古董机关盒的内部构造大有玄机。
Cấu tạo bên trong của chiếc hộp cơ quan đồ cổ này chứa đựng huyền cơ rất lớn.
The internal structure of this antique puzzle box is full of hidden intricacies.
大自然中充满了许多我们尚未发现的玄机。
Trong tự nhiên tràn ngập rất nhiều điều bí ẩn sâu xa mà chúng ta chưa khám phá ra.
Nature is full of many mysteries that we have yet to discover.
仔细看这部电影的结尾,你会发现其实另有玄机。
Nhìn kỹ phần kết của bộ phim này, bạn sẽ phát hiện ra thực chất có một điều bí ẩn sâu xa khác.
Look carefully at the ending of this movie, and you will find that there is actually more to it than meets the eye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây