烟囱
HSK7-9
—
Phân tích từ 烟囱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống khói
Ví dụ (5)
老房子的屋顶上有一个红色的烟囱。
Trên mái của ngôi nhà cũ có một cái ống khói màu đỏ.
工厂的烟囱里冒出黑烟。
Khói đen bốc ra từ ống khói của nhà máy.
圣诞老人从烟囱爬进屋里。
Ông già Noel trèo vào nhà qua ống khói.
鸟儿在废弃的烟囱里筑巢。
Những chú chim làm tổ trong cái ống khói bỏ hoang.
那个高大的烟囱是这座城市的标志。
Cái ống khói cao lớn đó là biểu tượng của thành phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây