阎王
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阎王" (Yánwáng) nghĩa là "Diêm Vương, vua địa ngục", ghép bởi: 阎 (yán): họ Diêm + 王 (wáng): vua.
Thành phần cấu tạo
阎王
Diêm Vương, vua địa ngục
门
臽
王
Hình ảnh:

Phân tích từ 阎王
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Diêm Vương, vua địa ngục
Ví dụ (5)
病得这么重,估计很快就要去见阎王了。
Bệnh nặng thế này, e rằng sắp phải đi chầu Diêm Vương rồi.
俗话说,阎王好见,小鬼难缠。
Tục ngữ có câu, Diêm Vương dễ gặp, tiểu quỷ khó chơi.
他得罪了那个活阎王,以后的日子肯定不好过。
Anh ta đã đắc tội với Diêm Vương sống (kẻ tàn ác) đó, những ngày tháng sau này chắc chắn sẽ không dễ sống.
阎王叫人三更死,谁敢留人到五更。
Diêm Vương bảo người ba canh chết, ai dám giữ người đến năm canh.
这个老板简直是个阎王,天天逼着员工加班。
Ông chủ này quả thực là một Diêm Vương, ngày nào cũng ép nhân viên làm thêm giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây