燕子
HSK7-9
—
Phân tích từ 燕子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chim én
Ví dụ (5)
春天来了,燕子飞回来了。
Mùa xuân đến rồi, chim én đã bay về.
屋檐下有一个燕子的窝。
Dưới mái hiên có một cái tổ chim én.
燕子低飞说明快要下雨了。
Chim én bay thấp cho thấy trời sắp mưa.
孩子们在天空中放燕子风筝。
Bọn trẻ đang thả diều hình chim én trên bầu trời.
两只小燕子停在电线上。
Hai con chim én nhỏ đậu trên dây điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây