焰火
HSK7-9
—
Phân tích từ 焰火
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:pháo hoa
Ví dụ (5)
节日晚会上放了美丽的焰火。
Đêm hội ngày lễ đã bắn pháo hoa rất đẹp.
孩子们非常喜欢看焰火。
Bọn trẻ rất thích xem pháo hoa.
绚丽的焰火照亮了夜空。
Pháo hoa rực rỡ đã thắp sáng bầu trời đêm.
跨年夜我们将去江边看焰火表演。
Đêm giao thừa chúng tôi sẽ ra bờ sông xem biểu diễn pháo hoa.
巨大的焰火在空中绽放。
Những chùm pháo hoa khổng lồ nở rộ trên không trung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây