洋溢
HSK7-9
—
Phân tích từ 洋溢
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tràn đầy, dào dạt
Ví dụ (5)
她的脸上洋溢着幸福的笑容。
Trên gương mặt cô ấy tràn đầy nụ cười hạnh phúc.
会场里洋溢着热烈的气氛。
Trong hội trường tràn ngập bầu không khí náo nhiệt.
这些年轻人身上洋溢着青春的活力。
Trên người những thanh niên này dào dạt sức sống thanh xuân.
校长发表了热情洋溢的讲话。
Hiệu trưởng đã có một bài phát biểu tràn đầy nhiệt huyết.
大街小巷都洋溢着节日的欢乐。
Khắp các nẻo đường ngõ hẻm đều tràn ngập niềm vui ngày lễ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây