Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yì
HSK 4
Tràn ra, tràn đầy
Hán Việt:DẬT••Loại từ:Động từ
13 nét
丶丶一丶ノ一ノ丶丨フ丨丨+1
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+益Chữ Ích

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

溢
yì
Tràn ra, tràn đầy
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
益
Chữ Íchyì
Lợi ích / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Tràn ra, tràn đầy
ENTiếng Anh:overflow, spill over, brim
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bēi杯lǐ里de的shuǐ水yì溢chūlái出来le了。
Nước trong cốc tràn ra rồi.
The water in the cup overflowed.
#2
fángjiān房间lǐ里yángyì洋溢zhe着xiàoshēng笑声。
Trong phòng tràn ngập tiếng cười.
The room was filled with laughter.
#3
héshuǐ河水bàozhǎng暴涨wài外yì溢。
Nước sông dâng cao rồi tràn ra ngoài.
The river water rose sharply and overflowed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây