摇篮
HSK7-9
—
Phân tích từ 摇篮
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nôi em bé; cái nôi (nguồn gốc)
Ví dụ (5)
婴儿在摇篮里安静地睡着了。
Em bé đang ngủ say trong chiếc nôi.
母亲轻轻地摇着摇篮,哄孩子入睡。
Người mẹ nhẹ nhàng đung đưa chiếc nôi, dỗ đứa trẻ ngủ.
黄河流域是中华文明的摇篮。
Lưu vực sông Hoàng Hà là cái nôi của nền văn minh Trung Hoa.
这所大学历史悠久,被誉为科学家的摇篮。
Ngôi trường đại học này có lịch sử lâu đời, được mệnh danh là cái nôi của các nhà khoa học.
古希腊是西方文明的摇篮。
Hy Lạp cổ đại là cái nôi của nền văn minh phương Tây.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây