辵(辶)
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "辵(辶)" (chuò) nghĩa là "Chợt bước đi chợt dừng lại", ghép bởi: 辵 (chuò): Trong từ: 辵(辶) (Chợt bước đi chợt dừng lại) + 辶 (chuò): bộ Xước (di chuyển).
Thành phần cấu tạo
辵(辶)
Chợt bước đi chợt dừng lại
彡
止
辶
Hình ảnh:

Phân tích từ 辵(辶)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chợt bước đi chợt dừng lại
Ví dụ (5)
他走进房间。
Anh ấy bước vào phòng.
我家离学校很远。
Nhà tôi cách trường rất xa.
警察在追小偷。
Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm.
我们去机场迎客人。
Chúng tôi ra sân bay đón khách.
敌人已经退到山里了。
Kẻ thù đã rút lui vào trong núi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây