Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
辵(辶)
chuò
Chợt bước đi chợt dừng lại
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "辵(辶)" (chuò) nghĩa là "Chợt bước đi chợt dừng lại", ghép bởi: 辵 (chuò): Trong từ: 辵(辶) (Chợt bước đi chợt dừng lại) + 辶 (chuò): bộ Xước (di chuyển).

Thành phần cấu tạo

辵(辶)
chuò
Chợt bước đi chợt dừng lại
彡
止
辶

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chợt bước đi chợt dừng lại
Ví dụ (5)
tā他zǒu走jìn进fáng jiān房间。
Anh ấy bước vào phòng.
wǒ我jiā家lí离xué xiào学校hěn很yuǎn远。
Nhà tôi cách trường rất xa.
jǐng chá警察zài在zhuī追xiǎo小tōu偷。
Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm.
wǒ men我们qù去jī chǎng机场yíng迎kèr én客人。
Chúng tôi ra sân bay đón khách.
dír én敌人yǐ jīng已经tuì退dào到shān山lǐ里le了。
Kẻ thù đã rút lui vào trong núi rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây