一旁
HSK7-9
—
Phân tích từ 一旁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:một bên, bên cạnh
Ví dụ (5)
他站在一旁看。
Anh ấy đứng một bên xem.
请把行李放在一旁。
Xin hãy đặt hành lý sang một bên.
母亲坐在一旁微笑。
Người mẹ ngồi bên cạnh mỉm cười.
我不能只在一旁看着。
Tôi không thể chỉ đứng xem ở một bên.
她把我推到一旁。
Cô ấy đẩy tôi sang một bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây