益处
HSK7-9
—
Phân tích từ 益处
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, điều có lợi
Ví dụ (5)
读书对我们有很多益处。
Đọc sách mang lại cho chúng ta rất nhiều lợi ích.
经常锻炼身体对健康大有益处。
Thường xuyên tập thể dục có lợi ích rất lớn đối với sức khỏe.
这样做对你没有任何益处。
Làm như vậy không có bất kỳ lợi ích nào cho bạn cả.
我们必须权衡这件事的益处和害处。
Chúng ta phải cân nhắc những lợi ích và tác hại của việc này.
学习第二语言有很多潜在的益处。
Học ngôn ngữ thứ hai có rất nhiều lợi ích tiềm ẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây