疫苗
HSK7-9
—
Phân tích từ 疫苗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vắc xin, thuốc phòng bệnh
Ví dụ (5)
每个人都应该接种新冠疫苗。
Mọi người đều nên tiêm vắc-xin Covid-19.
科学家们正在研发新的流感疫苗。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát triển loại vắc-xin cúm mới.
这种疫苗的有效率非常高。
Tỉ lệ hiệu quả của loại vắc-xin này rất cao.
给婴儿打疫苗是预防疾病的重要措施。
Tiêm vắc-xin cho trẻ sơ sinh là biện pháp quan trọng để phòng ngừa bệnh tật.
第一批疫苗已经运抵该国。
Lô vắc-xin đầu tiên đã được vận chuyển đến quốc gia đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây