引诱
HSK7-9
—
Phân tích từ 引诱
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cám dỗ, dụ dỗ
Ví dụ (5)
坏人试图引诱小孩子跟他走。
Kẻ xấu cố gắng dụ dỗ đứa trẻ đi theo hắn.
他没有经受住金钱的引诱。
Anh ta đã không cưỡng lại được sự cám dỗ của tiền bạc.
广告的目的就是引诱消费者购买产品。
Mục đích của quảng cáo chính là dụ dỗ người tiêu dùng mua sản phẩm.
敌人用高官厚禄引诱他投降。
Kẻ thù dùng chức cao lộc hậu để dụ dỗ anh ta đầu hàng.
我们要警惕网络上各种不良信息的引诱。
Chúng ta phải cảnh giác với sự cám dỗ của các loại thông tin xấu trên mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây