诱人
HSK7-9
—
Phân tích từ 诱人
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hấp dẫn, quyến rũ
Ví dụ (5)
厨房里传出诱人的香味。
Mùi thơm hấp dẫn bay ra từ nhà bếp.
这个工作条件非常诱人。
Điều kiện làm việc này vô cùng hấp dẫn.
树上结满了诱人的红苹果。
Trên cây trĩu nặng những quả táo đỏ quyến rũ.
这里的秋天有着诱人的景色。
Mùa thu ở đây có cảnh sắc đầy quyến rũ.
这种商品以诱人的价格出售。
Loại hàng hóa này được bán ra với mức giá hấp dẫn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây