愈合
HSK7-9
—
Phân tích từ 愈合
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lành lại, bình phục (vết thương)
Ví dụ (5)
他的伤口已经完全愈合了。
Vết thương của anh ấy đã hoàn toàn lành lại rồi.
骨折需要几个月的时间才能愈合。
Xương gãy cần vài tháng mới có thể bình phục.
时间会愈合所有的创伤。
Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
因为患有糖尿病,他的伤口愈合得很慢。
Vì mắc bệnh tiểu đường, vết thương của ông ấy lành lại rất chậm.
这种药可以促进伤口愈合。
Loại thuốc này có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây