远程
HSK7-9
—
Phân tích từ 远程
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:từ xa, tầm xa
Ví dụ (5)
现在很多人喜欢远程工作。
Hiện nay có rất nhiều người thích làm việc từ xa.
这台机器支持远程控制。
Cỗ máy này hỗ trợ điều khiển từ xa.
疫情期间,学校采用了远程教育。
Trong thời kỳ dịch bệnh, trường học đã áp dụng giáo dục từ xa.
这个国家正在研发新型远程导弹。
Quốc gia này đang nghiên cứu và phát triển loại tên lửa tầm xa mới.
我们的技术团队可以提供远程协助。
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể cung cấp hỗ trợ từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây