悦耳
HSK7-9
—
Phân tích từ 悦耳
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghe hay, du dương
Ví dụ (5)
她的声音非常悦耳。
Giọng nói của cô ấy rất du dương.
鸟儿在树上唱着悦耳的歌。
Những chú chim đang hót một bài ca nghe rất hay trên cây.
这首音乐听起来十分悦耳。
Bản nhạc này nghe vô cùng du dương.
风铃的声音清脆悦耳。
Âm thanh của chiếc chuông gió trong trẻo và êm tai.
他弹奏了一曲悦耳的旋律。
Anh ấy đã đánh một giai điệu rất du dương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây