越发
HSK7-9
—
Phân tích từ 越发
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:càng lúc càng, ngày càng
Ví dụ (5)
天气越发寒冷了。
Thời tiết càng lúc càng lạnh rồi.
经过这次教训,他做事越发谨慎了。
Trải qua bài học lần này, anh ấy làm việc ngày càng cẩn thận hơn.
听到这个好消息,大家的心情越发激动。
Nghe được tin tốt này, tâm trạng của mọi người càng lúc càng kích động.
随着年龄的增长,他对家乡的思念越发强烈。
Cùng với sự trưởng thành theo năm tháng, nỗi nhớ quê hương của anh ấy ngày càng mãnh liệt.
这座城市的夜景越发迷人了。
Cảnh đêm của thành phố này càng lúc càng quyến rũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây