争执
HSK7-9
—
Phân tích từ 争执
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tranh cãi, tranh chấp
Ví dụ (5)
他们因为一点小事发生了争执。
Họ đã xảy ra tranh cãi vì một chuyện nhỏ.
两人争执不下,只好请经理来解决。
Hai người cãi nhau không ai chịu nhường ai, đành phải mời giám đốc đến giải quyết.
在会议上,双方就合同条款展开了激烈的争执。
Trong cuộc họp, hai bên đã nổ ra cuộc tranh chấp gay gắt về các điều khoản hợp đồng.
遇到分歧时,我们应该多沟通,避免无谓的争执。
Khi gặp bất đồng, chúng ta nên giao tiếp nhiều hơn để tránh những cuộc tranh cãi vô vị.
这场财产争执已经持续了好几年。
Cuộc tranh chấp tài sản này đã kéo dài suốt mấy năm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây