值钱
HSK7-9
—
Phân tích từ 值钱
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có giá trị, đáng tiền
Ví dụ (5)
这个古董花瓶很值钱。
Chiếc bình cổ này rất có giá trị.
家里没有什么值钱的东西。
Trong nhà chẳng có món đồ nào đáng tiền cả.
这些旧硬币现在不怎么值钱了。
Những đồng xu cũ này bây giờ không còn đáng tiền mấy nữa.
知识和经验是最值钱的财富。
Kiến thức và kinh nghiệm là tài sản có giá trị nhất.
这幅画是一位名画家画的,所以非常值钱。
Bức tranh này do một họa sĩ nổi tiếng vẽ nên vô cùng có giá trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây