住户
HSK7-9
—
Phân tích từ 住户
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hộ dân, người ở trọ
Ví dụ (5)
这栋楼里有五十个住户。
Trong tòa nhà này có năm mươi hộ dân.
房东正在和新住户签合同。
Chủ nhà đang ký hợp đồng với người ở trọ mới.
物业管理处通知所有住户明天停水。
Ban quản lý tòa nhà thông báo cho tất cả hộ dân ngày mai sẽ cúp nước.
保安负责保护小区住户的安全。
Bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ an toàn cho các hộ dân trong khu dân cư.
原来的住户上个月搬走了。
Người ở trọ cũ tháng trước đã chuyển đi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây