Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
住处
zhùchù
nơi ở, chỗ ở
Hán việt: trú xứ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "住处" (zhùchù) mang nghĩa "nơi ở, chỗ ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).

Thành phần cấu tạo

住处
zhùchù
nơi ở, chỗ ở
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nơi ở, chỗ ở
Ví dụ (5)
wǒ我hái还méiyǒu没有zhǎodào找到héshì合适de的zhùchù住处。
Tôi vẫn chưa tìm được nơi ở phù hợp.
I still haven't found a suitable place to live.
jǐngchá警察zhèngzài正在diàochá调查xiányírén嫌疑人de的zhùchù住处。
Cảnh sát đang điều tra nơi ở của nghi phạm.
The police are investigating the suspect's residence.
tā他shàng上gè个yuè月bāndào搬到le了yí一gè个xīn新de的zhùchù住处。
Anh ấy đã chuyển đến một chỗ ở mới vào tháng trước.
He moved to a new place last month.
gōngsī公司wèi为wàidì外地yuángōng员工tígōng提供línshí临时de的zhùchù住处。
Công ty cung cấp chỗ ở tạm thời cho nhân viên từ nơi khác đến.
The company provides temporary accommodation for out-of-town employees.
qǐng请bǎ把nǐ你de的liánxì联系fāngshì方式hé和zhùchù住处dìzhǐ地址xiě写xiàlái下来。
Vui lòng viết lại thông tin liên lạc và địa chỉ nơi ở của bạn.
Please write down your contact information and home address.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây