追赶
HSK7-9
—
Phân tích từ 追赶
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi theo, đuổi kịp
Ví dụ (5)
警察正在追赶那个小偷。
Cảnh sát đang đuổi theo tên trộm đó.
他跑得很快,努力追赶前面的对手。
Anh ấy chạy rất nhanh, cố gắng đuổi kịp đối thủ phía trước.
我们必须加快速度,追赶失去的时间。
Chúng ta phải đẩy nhanh tốc độ, đuổi kịp thời gian đã mất.
她一边喊一边追赶着刚开走的公交车。
Cô ấy vừa gọi vừa đuổi theo chiếc xe buýt vừa mới chạy.
这个发展中国家正在努力追赶发达国家。
Quốc gia đang phát triển này đang nỗ lực đuổi kịp các quốc gia phát triển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây