追悼会
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ truy điệu
Ví dụ (5)
明天我们将为他举行追悼会。
Ngày mai chúng tôi sẽ tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
很多人参加了这位英雄的追悼会。
Rất nhiều người đã tham dự lễ truy điệu của vị anh hùng này.
追悼会上的气氛非常庄严。
Bầu không khí tại lễ truy điệu vô cùng trang nghiêm.
他在追悼会上致了感人的悼词。
Ông ấy đã đọc một bài điếu văn cảm động tại lễ truy điệu.
追悼会将在上午十点开始。
Lễ truy điệu sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây