追随
HSK7-9
—
Phân tích từ 追随
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:theo đuổi, đi theo
Ví dụ (5)
他决定追随这位伟大的领导者。
Anh ấy quyết định đi theo vị lãnh đạo vĩ đại này.
年轻人总是喜欢追随时尚潮流。
Những người trẻ tuổi luôn thích theo đuổi trào lưu thời trang.
无论遇到什么困难,她都坚持追随自己的梦想。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, cô ấy đều kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
我们将追随前人的脚步,继续探索未知。
Chúng ta sẽ đi theo bước chân của những người đi trước, tiếp tục khám phá những điều chưa biết.
许多人为了追随真理而付出了毕生的精力。
Rất nhiều người đã cống hiến toàn bộ tâm sức của cả cuộc đời để theo đuổi chân lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây