追尾
HSK7-9
—
Phân tích từ 追尾
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhuī / wěi')
Nghĩa:đâm đuôi xe, va vào đuôi xe
Ví dụ (5)
昨天高速公路上发生了一起严重的追尾事故。
Hôm qua trên đường cao tốc đã xảy ra một vụ tai nạn đâm đuôi xe nghiêm trọng.
雨天路滑,请保持车距,防止追尾。
Trời mưa đường trơn, xin hãy giữ khoảng cách an toàn để phòng tránh đâm vào đuôi xe.
他的车被后面的一辆货车追尾了。
Xe của anh ấy bị một chiếc xe tải phía sau va vào đuôi.
前面的车突然急刹车,导致我差点追尾。
Xe phía trước đột ngột phanh gấp, làm tôi suýt chút nữa thì đâm vào đuôi xe.
追尾通常是后车的责任。
Đâm đuôi xe thông thường là trách nhiệm của xe đi sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây