追逐
HSK7-9
—
Phân tích từ 追逐
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi bắt, truy đuổi
Ví dụ (5)
孩子们在草地上互相追逐打闹。
Bọn trẻ đang đuổi bắt và nô đùa với nhau trên bãi cỏ.
年轻人应该勇敢地追逐自己的梦想。
Người trẻ tuổi nên dũng cảm theo đuổi ước mơ của chính mình.
猎豹在草原上追逐着猎物。
Con báo săn đang truy đuổi con mồi trên thảo nguyên.
他一生都在追逐名利,却忽略了家庭。
Cả đời anh ta luôn theo đuổi danh lợi, nhưng lại phớt lờ gia đình.
警车在公路上全速追逐逃犯。
Xe cảnh sát đang hết tốc lực truy đuổi kẻ trốn nã trên đường cao tốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây