Hán Việt:TRỤC••Loại từ:Động từ
10 nét
一ノ丨ノノノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+豕Thỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逐
đuổi theo, trục xuất
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逐
đuổi theo, trục xuất
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:đuổi theo, trục xuất
ENTiếng Anh:pursue, chase, expel, successively
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们在草地上互相追逐。
Bọn trẻ đang đuổi theo nhau trên bãi cỏ.
The children are chasing one another on the grass.
#2
他因违法被驱逐出境了。
Anh ta vì vi phạm pháp luật nên đã bị trục xuất khỏi đất nước.
He was deported for breaking the law.
#3
警车正在追逐一辆可疑的汽车。
Xe cảnh sát đang đuổi theo một chiếc ô tô khả nghi.
A police car is chasing a suspicious vehicle.
#4
那个捣乱的学生被无情地逐出了教室。
Cậu học sinh quậy phá đó đã bị đuổi ra khỏi phòng học một cách không thương tiếc.
That disruptive student was mercilessly thrown out of the classroom.
#5
这位战败的国王被放逐到一个孤岛上。
Vị vua bại trận này đã bị đày (trục xuất) đến một hòn đảo hoang.
The defeated king was exiled to a deserted island.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây