滋润
HSK7-9
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:ẩm mượt, tươi tốt; sung sướng
Ví dụ (5)
这款护肤品能让你的皮肤变得非常滋润。
Sản phẩm dưỡng da này có thể làm cho làn da của bạn trở nên vô cùng ẩm mượt.
春雨滋润了干旱的土地。
Mưa xuân đã làm tươi tốt mảnh đất khô hạn.
退休后,老两口的日子过得很滋润。
Sau khi nghỉ hưu, cuộc sống của hai ông bà rất sung sướng.
喝点蜂蜜水,可以滋润喉咙。
Uống chút nước mật ong có thể làm ẩm mượt cổ họng.
他最近换了份新工作,小日子挺滋润的。
Gần đây anh ấy đã đổi công việc mới, cuộc sống khá là sung sướng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây