字迹
HSK7-9
—
Phân tích từ 字迹
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nét chữ, bút tích
Ví dụ (5)
他的字迹很潦草,我看不懂。
Nét chữ của anh ấy rất cẩu thả, tôi đọc không hiểu.
虽然过了很多年,但这封信上的字迹依然清晰。
Mặc dù đã qua nhiều năm, nhưng nét chữ trên bức thư này vẫn rõ ràng.
纸上的字迹已经被雨水打湿,变得模糊不清了。
Nét chữ trên giấy đã bị nước mưa làm ướt, trở nên mờ mịt không rõ.
警察通过比对字迹,找到了写恐吓信的人。
Cảnh sát thông qua việc đối chiếu nét chữ, đã tìm ra người viết bức thư đe dọa.
我一眼就认出了这是我祖父的字迹。
Tôi nhìn một cái là nhận ra ngay đây là bút tích của ông nội tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây